orphan site

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực chất thải độc hại người gây ô nhiễm không thể xác định được hoặc từ chối thực hiện hành động hoặc trả tiền để dọn dẹp.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ phải dọn dẹp khu vực chất thải độc hại vô chủ công ty chịu trách nhiệm đã phá sản.)
  • (Nhiều khu vực chất thải độc hại vô chủ vẫn bị ô nhiễm trong nhiều thập kỷ do tranh chấp pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orphan site remediation": quá trình xử lý làm sạch khu vực chất thải độc hại vô chủ.

    • The orphan site remediation project required significant funding from the state. (Dự án xử lý khu vực chất thải độc hại vô chủ đòi hỏi nguồn tài chính đáng kể từ tiểu bang.)
  • "orphan site liability": trách nhiệm pháp liên quan đến khu vực chất thải độc hại vô chủ.

    • The orphan site liability often falls on taxpayers when the polluter cannot be found. (Trách nhiệm pháp về khu vực chất thải độc hại vô chủ thường thuộc về người đóng thuế khi không thể tìm ra người gây ô nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Orphan (adj): mồ côi, vô chủ.

    • Orphan sites are a major environmental concern. (Các khu vực chất thải độc hại vô chủ một vấn đề môi trường lớn.)
  • Site (n): địa điểm, khu vực.

    • The abandoned factory became an orphan site. (Nhà máy bỏ hoang trở thành một khu vực chất thải độc hại vô chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Abandoned toxic waste area: khu vực chất thải độc hại bị bỏ hoang.
  • Unclaimed hazardous site: khu vực nguy hiểm không chủ sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean up: dọn dẹp, làm sạch.

    • The authorities had to clean up the orphan site to prevent further contamination. (Chính quyền phải dọn dẹp khu vực chất thải độc hại vô chủ để ngăn chặn ô nhiễm thêm.)
  • Take over: tiếp quản.

    • The environmental agency took over the orphan site after the company disappeared. (Cơ quan môi trường tiếp quản khu vực chất thải độc hại vô chủ sau khi công ty biến mất.)
Thành ngữ liên quan
  • "A ticking time bomb": một quả bom hẹn giờ (ám chỉ nguy tiềm ẩn).
    • Many orphan sites are considered a ticking time bomb for local communities. (Nhiều khu vực chất thải độc hại vô chủ được coi quả bom hẹn giờ cho cộng đồng địa phương.)